Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chặn lại" (1)

chặn lại
Tiếng Anh Động từblock, stop, detain
Từ vựng của tôi
Nhiều người đã bị chặn lại tại sân bay.
Many people were stopped at the airport.

swap_horiz Từ liên quan "chặn lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chặn lại" (2)

Nhiều người đã bị chặn lại tại sân bay.
Many people were stopped at the airport.
Họ bị chặn lại tại sân bay bởi món nợ thuế rất nhỏ.
They were stopped at the airport due to a very small tax debt.